AK ChessTempo21 Rapid 10+5/İçeri Şeher Metrosu/Mehdi Hüseyn81/Reytingsiz.Üzvlük haqqı 10m /Qeydiyyat +994514012981Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:40:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: btamerlan
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Baghirov, Orkhan | 13433369 | AZE | 2030 |
| 2 | | Balayev, Zaur | 13416391 | AZE | 2014 |
| 3 | | Salimzade, Ali | 13431854 | AZE | 1987 |
| 4 | | Bunyadov, Tamerlan | 13415930 | AZE | 1717 |
| 5 | | Huseynov, Rasim | 13423380 | AZE | 1653 |
| 6 | | Mustafazada, Ravan | 13495453 | AZE | 1609 |
| 7 | | Kazimov, Khalid | 13463799 | AZE | 1457 |
| 8 | | Khaligzade, Nahid | 13484680 | AZE | 1400 |
| 9 | | Abbasov, Amir | | AZE | 0 |
| 10 | | Guliyev, Yusif Emil | 13496859 | AZE | 0 |
| 11 | | Hagverdiyev, Omar | 13475703 | AZE | 0 |
| 12 | | Hagverdiyev, Yusif | 13499815 | AZE | 0 |
| 13 | | Hasan, Atilla | | AZE | 0 |
|
|
|
|