The top 2 teams qualify for the Championship round (14//10/2026).

6th Intercontinental On-line Chess Championship for Prisoners 2026 GROUP 12

Ban Tổ chứcFIDE, Cook County Sheriff’s Office, and chess.com
Liên đoànFIDE ( FID )
Trưởng Ban Tổ chứcIO Mikhail Korenman (USA, 2052679)
Tổng trọng tàiIA Nebojsa Baralic (SRB, 931012)
Phó Tổng Trọng tàiSrebrnic, Ana 14603314
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes + 5 seconds per move
Địa điểmChess.com
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/13
Rating trung bình0
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 13.10.2026 20:35:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: NBaralic

Giải/ Nội dungGroup 01, Group 02, Group 03, Group 04, Group 05, Group 06, Group 07, Group 08, Group 09, Group 10, Group 11, Group 12
Women 01, Women 02, Women 03, Women 04
Youth 01, Youth 02, Youth 03, Youth 04, Youth 05
Final Group A, Final Group B, Final Women Group A, Final Women Group B, Final Youth Group A, Final Youth Group B
FINAL MATCH MALE, FINAL MATCH WOMEN, FINAL MATCH YOUTH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4 
1
Mexico 1 * 3442½4441425,50214
2
Argentina1 * 333½4441222,50163
3
USA - KS - Norton01 * 4434410200118
4
Grenada010 * 4434816092
5
Saint Kitts and Nevis 11½½00 * 444614056
6
Trinidad & Tobago 200100 * 4449018
7
Guyana000100 * 42500
8
El Salvador 20000000 * 0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB) (Cut1)