Circuito SESC 2026 - Toledo SUB-08, SUB-10, SUB-12.Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:33:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: lancebrilhante
| Giải/ Nội dung | ABERTO, SUB-14, SUB-16, SUB-18., Sub 08, Sub 10, Sub 12 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 30 | | Brayan, Vinícius Valandro Serschon | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 36 | | Daniel, de Oliveira Rufino castão | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 46 | | Erwin, Luiz Zanatta Farias | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 48 | | Evelly, de Oliveira Petersen | 0F | | | | | | |
| 49 | | Felipe, André Santos de Lima | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 67 | | João, Luís braun | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 136 | | Lavínia, H Gonçalves | * | | | | | | |
| 89 | | Luna, Maria da Silva | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 91 | | Maria, Alice Voigt | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 11 | | Maria, Clara Milbradt dos Santos | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 93 | | Maria, Emilia Barison Volpato | | | | miễn đấu | | * | * |
| 98 | | Mateus, Milbradt dos Santos | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 114 | | Nicolly, kerber Vilela | | | | | miễn đấu | | |
| 117 | | Pedro, Henrique de | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 119 | | PEDRO, HENRIQUE SILVA VICTORINO | | | miễn đấu | | | | |
| 130 | | Tais, Alessandra Ortiz Fechima | | miễn đấu | | | | | |
| 131 | | Theodora, Momesso Lohmann | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 134 | | VITOR, BARBOSA NUNES | | | | | | | 0F |
| 135 | | Yara, L. Santiago da Silva | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|