UCC ROYAL CUP B SECTION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:55:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1 
1Lottering Zahkir0RSA -1 4w11
2Verwey Malan1667RSA 14w1 5b10
3Swartz Jane Zavier1496RSA 15b1 6w10
4Smith Ayden1439RSA 16w1 1b10
5Van Huyssteen Nathan1356RSA 17b1 2w10
6Coetzer Hanroux1211RSA 18w1 3b10
7Muller Deandre1201RSA 19b1 -010
8Briedenhann Joss865RSA 12b1 10w10
9Smith Liane847RSA 13w1 -010
10Gana Bulelani1160RSA 11w½ 8b0,50,5
11Smith Zandre817RSA 10b½ -00,50,5
12Hoogh Ethan1199RSA 8w0 16b01
13Nell Liam1196RSA 9b0 -001
14Van Huyssteen Zani1156RSA 2b0 17w01
15Deysel Pierre1117RSA 3w0 18b01
16Nkumanda Xena1040RSA 4b0 12w01
17Greeff Nathan964RSA 5w0 14b01
18Mqolo Esihle944RSA 6b0 15w01
19Nel Cayden918RSA 7w0 -001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)