UCC ROYAL CUP A SECTION

Cập nhật ngày: 13.10.2026 17:52:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madeleine Hugo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1 
1Arendse Luke1520RSA 18w+ 9w11
2Van Huyssteen Hermanus1500RSA 19b+ 4w11
3Strydom Jean-Pierre1813RSA 11b1 6w10
4Tiry Muhammad Hasan1638RSA 12w1 2b10
5George Panashe1565RSA 13b1 7w10
6Daku Melikhaya1480RSA 14w1 3b10
7Lottering David1394RSA 15w1 5b10
8Alberts Tobie1027RSA 16b1 -010
9Briedenhann Juan850RSA 10w1 1b10
10Jordaan Charles Shaun1442RSA 9b0 19w01
11Hall Joshua1362RSA 3w0 14b01
12Smile Osakhe1307RSA 4b0 16w01
13De Jager Eken1273RSA 5w0 17b01
14Tiry Ahmed Husayn1176RSA 6b0 11w01
15Simons Hendrika799RSA 7b0 -001
16Mqolo Usisipho793RSA 8w0 12b01
17Ledwaba Amogelang1483RSA -0 13w00
18Barnard Connor1268RSA 1b- -000
19Gouws Carter1232RSA 2w- 10b00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)