Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Qeydiyyat üçün: +994 (99)510 65 65
+994 (12)510 65 65

Yarışın keçilirmə vaxtı:

10 oktyabr - 16:00
11 oktyabr - 12:00

"SABAH" Chess Academy'nin təşkilatçılığı ilə keçirilən II dərəcə təsnifat turniri (2010-ci il təvəllüdlü və kiçik yaşlı).

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:52:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Babayev Murad0AZE 2w0 3b1 6w1 7b1 4b1 8w1 9w1 10b1 5w7035,532
2Mustafazade Tamerlan0AZE 1b1 12w1 8b1 4w0 3b1 7w1 11b1 6w½ 10w6,503432,5
3Süleyman Atilla0AZE 10b1 1w0 13b1 8w1 2w0 5b1 4b1 9w1 6b603332,5
4Yıldız Çağan0AZE -1 5w½ 12b1 2b1 1w0 9b0 3w0 13w1 11b4,5032,532
5İsmixanlı Əli0AZE 6w1 4b½ 7w0 11b1 9w0 3w0 -1 8b1 1b4,503229
6Abuzerli Altay0AZE 5b0 10w1 1b0 13w1 8b0 12w1 7b1 2b½ 3w4,5030,530
7Axundova Leyla0AZE 9b1 8w0 5b1 1w0 10w1 2b0 6w0 -1 12w403633
8Qədirli Hüseyn0AZE 11w1 7b1 2w0 3b0 6w1 1b0 13b1 5w0 -04035,535
9Kərimov Fərhad0AZE 7w0 11b0 -1 12w1 5b1 4w1 1b0 3b0 13w403230,5
10Efendiyev Ömər0AZE 3w0 6b0 11w1 -1 7b0 13w1 12b1 1w0 2b4029,529
11Cəlilzadə Emil0AZE 8b0 9w1 10b0 5w0 13b1 -1 2w0 12b1 4w4026,526
12Altunisik Enes0AZE 13w1 2b0 4w0 9b0 -1 6b0 10w0 11w0 7b2028,528
13İsrafilov İsrail0AZE 12b0 -1 3w0 6b0 11w0 10b0 8w0 4b0 9b103028,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)