Ավանի 4-րդ կարգի որակավորման մրցաշար - Ա խումբ Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:22:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 11 | | Հախվերդյան, Արսեն Արմենի | 0 | ARM | | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Մկրտչյան, Գևորգ Գարեգինի | 0 | ARM | | | | | 0F | 0F | * | * |
| 16 | | Մկրտչյան, Նարե Նարեկի | 0 | ARM | | | | | 0F | | | |
| 22 | | Վանյան, Վերոնիկա Արթուրի | 0 | ARM | | | | | | | | miễn đấu |
| 24 | | Օհանյան, Արտակ Էմինի | 0 | ARM | | | | | | 0F | | |
|
|
|
|