Адрес: БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 5, этаж 5
Регистрация: +7 777 3382387 (WhatsApp)Турнир на 1 разряд в Астане ("Маэстро", 10,11,17, 18 октября, 18.30) Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:55:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin
| Giải/ Nội dung | 1 разряд (10-18 окт), 1 разряд (17,18,24,25 окт) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Tazhmukhanov, Arsen | 0 | KAZ | * | 1 | 1 | | 1 | 1 | | 1 | 1 | + | 7 | 0 | 20,5 | 27,5 | 1400 | 7 |
| 2 | | Mazunin, Mikhail | 0 | KAZ | 0 | * | 0 | 1 | | 1 | | 1 | 1 | 1 | 5 | 0 | 23 | 23 | 1444 | 5 |
| 3 | | Muslim, Torekul | 0 | KAZ | 0 | 1 | * | 0 | | ½ | 1 | | 1 | + | 4,5 | 0 | 24 | 28,5 | 1453 | 4 |
| 4 | | Amanzholov, Aisultan | 1664 | KAZ | | 0 | 1 | * | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | | 4 | 0 | 23 | 24 | 1400 | 4 |
| 5 | | Burumbayev, Mukhamedali | 0 | KAZ | 0 | | | 1 | * | 1 | ½ | 0 | 0 | + | 3,5 | 1,5 | 22 | 25,5 | 1453 | 3 |
| 6 | | Seksenbayev, Alan | 0 | KAZ | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | * | 1 | | | + | 3,5 | 1 | 27,5 | 31 | 1453 | 3 |
| 7 | | Zhumagaliyev, Arystan | 0 | KAZ | | | 0 | 0 | ½ | 0 | * | 1 | 1 | + | 3,5 | 0,5 | 19,5 | 23 | 1453 | 3 |
| 8 | | Birlik, Amir | 0 | KAZ | 0 | 0 | | 0 | 1 | | 0 | * | 1 | 1 | 3 | 0 | 24 | 24 | 1444 | 3 |
| 9 | | Biken, Darkhan | 0 | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | | 0 | 0 | * | | 1 | 0 | 27,5 | 30,5 | 1444 | 1 |
| 10 | | Sergeyev, Rostislav | 0 | KAZ | - | 0 | - | | - | - | - | 0 | | * | 0 | 0 | 8 | 8 | 1400 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|