Адрес:
БЦ "Monblan", ул.Кенесары, 8, офис 5, этаж 5

Регистрация: +7 777 3382387 (WhatsApp)

Турнир на 1 разряд в Астане ("Маэстро", 10-18 октября, 18.30)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 17:45:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Giải/ Nội dung1 разряд (10-18 окт), 2 разряд (24,25,31 окт), 1 разряд (24 октября)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Krtg+/-
19Tazhmukhanov, ArsenKAZ0Астана80374514388
25Mazunin, MikhailKAZ0GMCA70383814337
36Muslim, TorekulKAZ0Chester Chess Club6,5038,54514386
41Amanzholov, AisultanKAZ1664Super Pawn60394514006400
57Seksenbayev, AlanKAZ0Damytu Ortalygy5,5039,54514385
64Burumbayev, MukhamedaliKAZ0Маэстро3,50,541,54514383
10Zhumagaliyev, ArystanKAZ0Маэстро3,50,541,54514383
83Birlik, AmirKAZ0Интеллектуал30424214333
92Biken, DarkhanKAZ0Академия развития личности20434514382
108Sergeyev, RostislavKAZ0Маэстро00101014000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Cut1, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)