PT Classic Fall 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:44:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ben-Dov Yoav2032ISR 13b1 12w12120
2Feldman Antony2025ISR 11w1 10b12120
3Lavi Itay1815ISR 20b1 9w12110
4Gradenwitz Oded1732ISR 21b1 14w12110
5Slutsky Noam1986ISR 18b1 19w120,50,50
6Segal Yael1625ISR 15b1 7b½1,51,52,50
7Matiash Ishay1859ISR 22b1 6w½1,51,51,50
8Sherbanskiy Ariel1598ISR 16b1 18w½1,511,50
9Brand Rami1598ISR 17w1 3b01230
10Staricoff Alon1635ISR 19b1 2w01220
11Fudim Basya1674ISR 2b0 21w11220
12Sheffer Itzhak1700ISR 23w1 1b01220
13Ben-Natan Itay1694ISR 1w0 24b11220
14Osherov Alexander0ISR 24w1 4b01220
15Yankilevich Amit Haim1801ISR 6w0 22b111,51,50
16Ovadia Amir1760ISR 8w0 23b111,51,50
17Manyevich Ofek1791ISR 9b0 20w11110
18Valter Ido1761ISR 5w0 8b½0,523,50
19Larioshin Ariel1827ISR 10w0 5b00230
20Ganani Yacov1632ISR 3w0 17b00230
21Dvorkin Ron1496ISR 4w0 11b00230
22Barel Asaf1672ISR 7w0 15w001,52,50
23Shahar Rotem1457ISR 12b0 16w00120
24Halili Nir1390ISR 14b0 13w00120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)