PT Classic Fall 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:35:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/13 lúc 18:30
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg |
| 1 | | Ben-Dov, Yoav | 2032 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sheffer, Itzhak | 1700 |
| 2 | | Staricoff, Alon | 1635 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Feldman, Antony | 2025 |
| 3 | | Matiash, Ishay | 1859 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Segal, Yael | 1625 |
| 4 | | Lavi, Itay | 1815 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Brand, Rami | 1598 |
| 5 | | Gradenwitz, Oded | 1732 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Osherov, Alexander | 0 |
| 6 | | Sherbanskiy, Ariel | 1598 | 1 | ½ - ½ | 0 | | Valter, Ido | 1761 |
| 7 | | Slutsky, Noam | 1986 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Larioshin, Ariel | 1827 |
| 8 | | Barel, Asaf | 1672 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Yankilevich, Amit Haim | 1801 |
| 9 | | Manyevich, Ofek | 1791 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Ganani, Yacov | 1632 |
| 10 | | Shahar, Rotem | 1457 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ovadia, Amir | 1760 |
| 11 | | Halili, Nir | 1390 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Ben-Natan, Itay | 1694 |
| 12 | | Fudim, Basya | 1674 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Dvorkin, Ron | 1496 |
|
|
|
|