1. SK Ottakring Blitzturnier-Serie 2026/27 Turnier 1

Ban Tổ chức1. SK Ottakring
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcPhilipp Scheffknecht, IO Kaweh Kristof
Tổng trọng tàiIA Kaweh Kristof (1628410)
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 Minuten + 2 Sekunden
Địa điểmHTL Wien West Bibliothek 2. OG, 1160 Wien, Thaliastraße 125,
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/15
Rating trung bình / Average age1758 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:17:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: HR. KAWEH KRISTOF

Giải/ Nội dung15.10., 19.11., 17.12., 28.01., 25.02., 18.03., 22.04., 20.05., 10.06.
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgRtQTRtQGPháiLoạiNhómCLB/Tỉnh
1CMRadnaev, Leo1673688AUT217021702119U16Tschaturanga
2Leonov, Leonid1698052AUT216021602000U16Tschaturanga
3ACMUnger, Alexander1676385AUT199519951885U16Sz Favoriten
4Bitarafhaghighi, Hossein1680935AUT196319631988Tschaturanga
5Gold, Arthur1696793AUT196119611989U16Tschaturanga
6Traxler, Dominik1686950AUT193019301814Sv Mödling
7Klein, Leo34610715GER192819281851Tu Wien
8Kraus, Christian Mag.1641131AUT192801928Tsv Frankenburg
9El Gebaly, Yousef530007801AUT1923192318861. Sk Ottakring
10AIMLudishev, Artem14164868UKR191119111860
11Bayani, Mohammad Zamir1666002AUT190919091687
12Geabou-Silveira, Erik-Raphael530004080AUT188718871544U161. Sk Ottakring
13AFMShravan, Ramaswamy46624570IND186718671635Tu Wien
14Voropai, Mykyta529003407UKR183018301743Tschaturanga
15Ruhle, Ernst Olav Dr.16231015GER180818081691Wiener Schacheria
16Samarati, Markus1618830AUT1786178617131. Sk Ottakring
17Slutski, Alexander1697935AUT178217821836U16Jrcv
18Jdaieh, Adel14968428SVK178117810
19AFMAmankos, Yerbolat13774034KAZ176017601694Tschaturanga
20Szczuka, Blazej1146815POL175617560
21Sorsdal, Trym1564323NOR174717470
22Kovalenko, Ivan34197320UKR173617361479Sk Austria Wien
23Abakah-Hagen, Edna1698974AUT172717271592wU161. Sk Ottakring
24Mayslas, Eduard530006457AUT172017201794
25Reisinger, Heinz DI.1613413AUT168916891704Sk Hietzing
26Zajaczkowski, Jan1123025POL168316830
27Kwech, Martin1674862AUT166916691603Sz Favoriten
28Özdemir, Enes530019117AUT161616161200U16Sc Donaustadt
29Oehme, Raphaele1622617AUT158815881555Tu Wien
30Fedenko, Herman530014484AUT158315831378U16Sc Donaustadt
31Schönburg, Alexander530000912AUT156415640U16
32Preusser, Luis530011876AUT151815181577
33Kwech, Gregor1693506AUT139301393
34Stoiber, Yann530025028AUT122601226
35Nalti, William530024080AUT0001. Sk Ottakring
36Wohlleben, Kilian12949825GER000