Register at https://victorychessclub.ca/upcoming-tournaments/
Trophies
: - U14: 1st, 2nd & 3rd Place
-
Special Awards: Top U16 Player
Cineplex tickets (1 entry each): 1st, 2nd Place
FREE Pizza Lunch for All Players!Victory October CYCC Qualifier | Oct 10 | 25+5 | U14 U16 Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:53:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)
| Giải/ Nội dung | U8 U10, U12, U14 U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Tavberidze, Alexandre | 1704 | | On (Thornhill) |
| 2 | | Delgashev, Victor | 1577 | | On (Toronto) |
| 3 | | Li, Neal | 1411 | | On (Oakville) |
| 4 | | Singh, Samvir | 1392 | | On (Toronto) |
| 5 | | Sandhu, Mansahaj Singh | 1342 | | On (Brampton) |
| 6 | | Banerjee, Mishika | 1315 | w | On (Oakville) |
| 7 | | Li, Joey | 1241 | | On (Oakville) |
| 8 | | Castillo, Andrej | 1239 | | On (Brampton) |
| 9 | | Zhang, Simon Wenyuan | 1085 | | On (Richmond Hill) |
| 10 | | Markassov, Aaron | 995 | | On (Tottenham) |
| 11 | | Ganapathy, Ramanesh | 991 | | On (Oakville) |
| 12 | | Kachmar, Amanda | 794 | w | On (Mississauga) |
| 13 | | Fang, Lexuan | 0 | | On (Richmond) |
| 14 | | Fong, Atlas | 0 | | |
|
|
|
|