Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Register at https://victorychessclub.ca/upcoming-tournaments/

Trophies :
- U14: 1st, 2nd & 3rd Place
- Special Awards: Top U16 Player

Cineplex tickets (1 entry each): 1st, 2nd Place

FREE Pizza Lunch for All Players!

Victory October CYCC Qualifier | Oct 10 | 25+5 | U14 U16

Cập nhật ngày: 10.10.2026 21:53:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Tavberidze Alexandre1704 8b½ 10w1 2b0 4w1 3b13,53013,515,5
2Delgashev Victor1577 9w1 5b1 1w1 8b0 7w14201315
3Li Neal1411 10b1 6w½ 8b0 13w1 1w02,56014,516,5
4Singh Samvir1392 11w1 7b½ 5w0 1b0 14w12,5909,510,5
5Sandhu Mansahaj Singh1342 12b1 2w0 4b1 6w0 13b021001313
6Banerjee Mishika1315 13w1 3b½ 7w1 5b1 8w03,54012,514,5
7Li Joey1241 14b1 4w½ 6b0 11w1 2b02,58011,512,5
8Castillo Andrej1239 1w½ 9b1 3w1 2w1 6b14,51013,516
9Zhang Simon Wenyuan1085 2b0 8w0 12b1 10w1 11b½2,5701212
10Markassov Aaron995 3w0 1b0 14w1 9b0 12w121109,59,5
11Ganapathy Ramanesh991 4b0 14w1 13b0 7b0 9w½1,512010,511,5
12Kachmar Amanda794 5w0 13b0 9w0 14b0 10b001409,510,5
13Fang Lexuan0 6b0 12w1 11w1 3b0 5w13509,59,5
14Fong Atlas0 7w0 11b0 10b0 12w1 4b011308,58,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)