Register at https://victorychessclub.ca/upcoming-tournaments/

Trophies :
- U12: 1st, 2nd & 3rd Place

Cineplex tickets (1 entry each): 1st, 2nd Place

FREE Pizza Lunch for All Players!

Victory October CYCC Qualifier | Oct 10 | 25+5 | U12

Cập nhật ngày: 10.10.2026 22:00:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)

Giải/ Nội dungU8 U10, U12, U14 U16
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênRtgPháiCLB/Tỉnh
1Suresh, Arjun1647On (Brampton)
2Liu, Shuangquan1613On (Mississauga)
3Saini, Daksh1577On (Whitby)
4Manav Mohanty, Ved1462On (Toronto)
5Delgashev, Daniel1454On (Toronto)
6Cao, Alex1449On (Mississauga)
7Cao, Ajax1339On (Mississauga)
8Pvv, Ruthvik1250On (Mississauga)
9Mayorov, Alexander1213On (Toronto)
10Manikandan, Kayal1146wOn (Etobicoke)
11Jude, Elizabeth925wOn (Woodbridge)
12Kachmar, Alan742On (Mississauga)
13Krishan, Christan725On (Brampton)
14Nguyen, Michael701On (Toronto)
15Kesavan, Punarvi0wOn (Waterloo)
16Troniak, Theodore0On (Etobicoke)