Register at https://victorychessclub.ca/upcoming-tournaments/
Trophies
: - U10: 1st, 2nd & 3rd Place
-
Special Awards: Top U8 Player
Cineplex tickets (1 entry each): 1st, 2nd Place
FREE Pizza Lunch for All Players!Victory October CYCC Qualifier | Oct 10 | 25+5 | U8 U10 Cập nhật ngày: 10.10.2026 22:08:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)
| Giải/ Nội dung | U8 U10, U12, U14 U16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Sarja, Dhyey | 1685 | | Ns (Halifax) |
| 2 | | Delgashev, Nicholas | 1638 | | On (Toronto) |
| 3 | | Vijay, Sriyadhvi | 1275 | w | On (Mississauga) |
| 4 | | Escotto, Dion | 1254 | | On (Toronto) |
| 5 | | Pallipuram, Dhruvah | 1109 | | On (Mississauga) |
| 6 | | Nguyen, Norah | 1099 | w | On (Waterloo) |
| 7 | | Pawar, Himansh | 1041 | | On (Mississauga) |
| 8 | | Suresh, Anika | 1016 | w | On (Brampton) |
| 9 | | Mathiarasan, Srish Pranav | 973 | | On (Scarborough) |
| 10 | | Xu, Liam | 946 | | On (Markham) |
| 11 | | Puranik, Arya | 790 | | |
| 12 | | Gupta, Rianshi | 685 | w | On (Brampton) |
| 13 | | Nguyen, Bridget | 603 | w | On (Toronto) |
| 14 | | Gollu, Vedh | 524 | | On (Brampton) |
| 15 | | Kesavan, Paari | 0 | | On (Waterloo) |
| 16 | | Pathania, Samir | 0 | | |
|
|
|
|