Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Register at https://victorychessclub.ca/upcoming-tournaments/

Trophies :
- U10: 1st, 2nd & 3rd Place
- Special Awards: Top U8 Player

Cineplex tickets (1 entry each): 1st, 2nd Place
FREE Pizza Lunch for All Players!

Victory October CYCC Qualifier | Oct 10 | 25+5 | U8 U10

Cập nhật ngày: 10.10.2026 22:08:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 127)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Sarja Dhyey1685 9b1 6w1 4b1 2w0 5b142014,517124
2Delgashev Nicholas1638 10w1 5b1 3w1 1b1 4w151012,514,514,55
3Vijay Sriyadhvi1275 11b1 8w1 2b0 4w0 10b135012,513,55,53
4Escotto Dion1254 12w1 7b1 1w0 3b1 2b03401415,56,53
5Pallipuram Dhruvah1109 13b1 2w0 9b½ 8w1 1w02,58115,5187,252
6Nguyen Norah1099 14w1 1b0 10w1 7b1 9w036011,512,553
7Pawar Himansh1041 15b1 4w0 11b1 6w0 13b02110101122
8Suresh Anika1016 16w1 3b0 12w½ 5b0 14w12,5929103,752
9Mathiarasan Srish Pranav973 1w0 14b1 5w½ 12b1 6b13,53011126,753
10Xu Liam946 2b0 13w1 6b0 11w1 3w02100141542
11Puranik Arya790 3w0 16b1 7w0 10b0 15w0115091021
12Gupta Rianshi685 4b0 15w1 8b½ 9w0 16b01,513011122,251
13Nguyen Bridget603 5w0 10b0 16w1 14b1 7w13708,59,553
14Gollu Vedh524 6b0 9w0 15b1 13w0 8b01140121311
15Kesavan Paari0 7w0 12b0 14w0 16b0 11b111606,57,511
16Pathania Samir0 8b0 11w0 13b0 15w1 12w12120892,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won (WON) (Matchpoints)