Liðkappingin 2026-27, 3. deild Cập nhật ngày: 06.10.2026 00:21:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Giải/ Nội dung | 1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 |
| 1 | Kollafjarðar Talvfelag 2 | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | Kongshavnar Talvfelag 1 | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | Suðuroyar Talvfelag 1 | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | Gøtu Talvfelag 1 | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 |
| 5 | Talvfelagið Rókur 1 | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 |
| 6 | Sandavágs Talvfelag 3 | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|