Liðkappingin 2026-27, 1. deild

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:00:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Giải/ Nội dung1. deild, 2. deild, 3. deild, 4. deild, 5. deild, Unglingar
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kollafjarðar Talvfelag 1 (RtgØ:1889 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDVán cờRp
1Djurhuus, Arant191119110FAI720316010
2Morkore, Rogvi187418740FAI720256310
3Jacobsen, Markus189618960FAI720298910
4Joensen, Alvin187618760FAI720244010
  3. Havnar Telvingarfelag 1 (RtgØ:2067 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDVán cờRp
1FMApol, Luitjen Akselsson230923090FAI720246610
2Petersen, Elias206920690FAI720272510
3Hansen, Herluf196419640FAI720020010
4Magnussen, Petur Gardar192519250FAI720380210
  4. Havnar Telvingarfelag 2 (RtgØ:1926 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDVán cờRp
1Merkistein, Suni197019700FAI720018810
2Tummasarson, Flovin Matras192419240FAI720243110
3Jacobsen, Heidrikur T.190619060FAI720034010
4Berg, Margar M.190519050FAI720002110
  6. Sandavágs Talvfelag 1 (RtgØ:2193 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDVán cờRp
1IMNielsen, Hogni Egilstoft241124110FAI720040410
2FMEgilstoft, Rogvi231523150FAI720044710
3Nielsen, Jon I Horni208020800FAI720210510
4Atlason, Jon196519650FAI720023410