Šachový turnaj pro začínající šachistky a šachisty. Bez zápočtu ELO do 1100. Startovné 150kč na místě (pouze QR platba) nebo převodem na účet 356306879/0300 Do poznámky uveďte jméno a přijímení hráče. Dopravní spojení : Metro : Linka A - stanice Hradčanská následně cca 10min pěšky Tramvaj : stanice Korunovační (linky 1, 2, 12, 14, 18, 25) následně cca 5 min pěškyVĚŽ OPEN A Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:33:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 24
| Giải/ Nội dung | HD 14 , HD10 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Daniljuk Daniel | 1054 | CZE | 7w1 | 6b1 | 3w1 | 11b1 | 10w1 | 5 | 1 | 13 | 0 | 15 | 15 | 17 | 4 |
| 2 | | Arzhanov Hlib | 0 | CZE | 8b1 | 3w0 | 5b1 | 6w0 | 11w0 | 2 | 7 | 12 | 0 | 13,5 | 3 | 8 | 0 |
| 3 | | Boiko Mykhailo | 0 | CZE | 9w1 | 2b1 | 1b0 | 5w1 | 6b0 | 3 | 4 | 12,5 | 0 | 12,5 | 3,5 | 10 | 0 |
| 4 | | Dvořák Lukáš | 0 | CZE | 10b½ | 5w0 | 7b½ | 12w0 | 9b1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 9 | 2,25 | 6 | 0,5 |
| 5 | | Francov Max | 0 | CZE | 11w½ | 4b1 | 2w0 | 3b0 | 12b0 | 1,5 | 10 | 11,5 | 0 | 13,5 | 3,75 | 5 | 0,5 |
| 6 | | Horáčková Karolína | 0 | CZE | 12b1 | 1w0 | 8b1 | 2b1 | 3w1 | 4 | 2 | 13 | 0 | 14,5 | 9,5 | 15 | 2 |
| 7 | | Houška Marek | 0 | CZE | 1b0 | 12w0 | 4w½ | 9b1 | 8w1 | 2,5 | 6 | 11,5 | 0 | 11,5 | 2,5 | 8 | 0 |
| 8 | | Jarošek Jonáš | 0 | CZE | 2w0 | 9b1 | 6w0 | 10w½ | 7b0 | 1,5 | 11 | 10,5 | 0 | 10,5 | 1 | 5 | 0 |
| 9 | | Jersák Sebastian | 0 | CZE | 3b0 | 8w0 | 10b0 | 7w0 | 4w0 | 0 | 12 | 9,5 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Matoušek Viktor | 0 | CZE | 4w½ | 11b0 | 9w1 | 8b½ | 1b0 | 2 | 8 | 12 | 0 | 12 | 1,75 | 5 | 0 |
| 11 | | Mosciatti Mattia | 0 | CZE | 5b½ | 10w1 | 12b1 | 1w0 | 2b1 | 3,5 | 3 | 12 | 0 | 13,5 | 7,75 | 12 | 1 |
| 12 | | Pekař Tomáš | 0 | CZE | 6w0 | 7b1 | 11w0 | 4b1 | 5w1 | 3 | 5 | 12 | 0 | 13,5 | 6 | 11 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Special Gamepoints for white and black (Win White/Black: 3/4, Draw White/Black:1/1, Lost:0) Hệ số phụ 6: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|