Terres Rouges Rapid-Chess edition octobre 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:33:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anastasia Savina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 14 | | Achutegui, Diego | 1578 | LUX | | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Alizada, Irada | 1428 | LUX | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | | Alizada, Matin | 1475 | LUX | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Golec, Alexander | 1408 | LUX | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Larionov, Mikhail | 1400 | LUX | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Nesteruk, Pavlo | 1400 | LUX | miễn đấu | | | | | | |
| 19 | | Wolff, Leonardo | 1401 | LUX | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|