Saturday 14 November 2026 - LJCC Qualifier Form Registration form: https://forms.gle/XyXN8XNFUNq9wn5i9 4 sections - U8, U10, U12, U15 The Holy Family Catholic Primary School, Vale Lane, W3 0DYDesert Penguins - Ealing 2 LJCC Qualifier U10 - 14 Nov 2026 Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:37:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexander Chmelev
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U15 |
| Liên kết | GoogleMaps, Registration form, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Shen, Louis | 368328 | ENG | 1029 | | Desert Penguins (London) |
| 2 | | Pennec, Georges | 376538 | ENG | 849 | | London W * |
| 3 | | Williamson, Luca | 372477 | ENG | 793 | | London W * |
| 4 | | Khabibullin, Albert | 365187 | ENG | 740 | | Barnet Knights |
| 5 | | Zaczkowski, Alex | 381865 | ENG | 668 | | Barnet Knights |
| 6 | | Anastasova, Amelia | 382264 | ENG | 611 | w | Desert Penguins (London) |
| 7 | | Waterfield, Charlie | 365403 | ENG | 553 | | London W * |
| 8 | | Grobon, Charles | 375673 | ENG | 517 | | London W * |
| 9 | | De Goriainoff, Yquem | 389343 | ENG | 444 | w | London W * |
| 10 | | Prasad, Prapanjitha | 390766 | ENG | 0 | w | |
| 11 | | Zhivotova, Maiia | 391266 | ENG | 0 | w | |
|
|
|
|