Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

INTERMED 2026

Cập nhật ngày: 06.10.2026 20:23:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federaçao Bahiana de Xadrez

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
13Serpente - BAHIANA 660012040448817
21Pato Loko - UNIFACS 650110040437014
311Esmagadora - UESB VCA 64028046507011
412Jegão - UEFS 64028044476411
54Rino Demolidor - ZARNS 64028040438414
67Colmeia - UNEX FSA 64028038444812
713Letal - UESB JEQUIÉ 64028036404611
86Poderoso Bodão - UFRB 64028034375812
95Realeza - AFYA SALVADOR 6303604447368
102Carcará - UFBA SALVADOR 63036037404311
1115Majestade - UESC 6303603640249
1216Primatas - UNIME 6303603336369
1319Sapo Insano - UNIFG 5203502427187
148Carneirão - IDOMED ALAGOINHAS 6204423539155,5
1522Soberana - AFYA GUANAMBI620440242884,5
169Embrasada - UNEF 5104303336166
1710Ensharkados - UNIFAN 5104302629237
1817Venenosa - UFOB 300300141400
1914Lobo Chapadão - AGES JACOBINA 2002008800
18Boi Bandido - UNEB 2002008800
20Caçadora - UFBA VCA2002008800
21Gladius - UNEX JEQUIÉ2002008800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 6: points (game-points)