Offene NÖ Jugend Blitzschach LM 2026 U14-U18 Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:52:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Korneuburg
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Gansterer, Erik | 141163 | AUT | 1822 | | U16 | Sz Favoriten |
| 2 | | Keusch, Bernhard | 143364 | AUT | 1806 | | U18 | Sv Amstetten |
| 3 | | Abakah-Hagan, Edna | 145035 | AUT | 1775 | w | U14 | 1. Sk Ottakring |
| 4 | | Neckamm, Leonard | 146202 | AUT | 1720 | | U14 | |
| 5 | | Rella, Mario | 140795 | AUT | 1581 | | U14 | Sk Gloggnitz |
| 6 | | Benkö, Anna | 149071 | AUT | 1510 | w | U16 | Sc Raika Sieghartskirchen |
| 7 | | Langeder, Pia | 142001 | AUT | 1504 | w | U14 | Sk Gloggnitz |
| 8 | | Schwarz, Jannis | 142790 | AUT | 1471 | | U14 | Sk Bad Erlach |
| 9 | | Kriha, Jonas | 137470 | AUT | 1442 | | U16 | Sv Stockerau |
| 10 | | Grasberger, Carmen | 141930 | AUT | 1416 | w | U18 | Sv Amstetten |
| 11 | ACM | Schneider, Fabian | 149866 | AUT | 1332 | | U14 | Sv Stockerau |
| 12 | | Fedenko, Herman | 149223 | AUT | 1326 | | U16 | Sv Stockerau |
| 13 | | Weiß, Hildegard Eva | 138391 | AUT | 1307 | w | U14 | Sv Stockerau |
| 14 | | Kriha, Tobias | 137471 | AUT | 1271 | | U18 | Sv Stockerau |
| 15 | | Mekyna, Matthias | 149217 | AUT | 1268 | | U16 | Sv Stockerau |
| 16 | | Kotelawala, Mahinda | 149617 | AUT | 1267 | | U16 | Sv Stockerau |
| 17 | | Orth, Erik | 149763 | AUT | 1248 | | U14 | Sv Stockerau |
| 18 | | Popovych, Andrii | 0 | AUT | 0 | | U16 | |
|
|
|
|