Vienna Chess School - Blitz 2026-10-16 Cập nhật ngày: 14.10.2026 11:28:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Walter Kastner
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | Nhóm |
| 1 | | Aichinger, Johannes | 1675362 | AUT | 2065 | | U16 | |
| 2 | | Stinner, David | 1677365 | AUT | 2028 | | | |
| 3 | | Hellerschmid, Andreas | 1670352 | AUT | 2022 | | | |
| 4 | | El Gebaly, Yousef | 530007801 | AUT | 1923 | | | |
| 5 | | Söser, Paul | 1678809 | AUT | 1923 | | | |
| 6 | | Gansterer, Erik | 1696564 | AUT | 1904 | | U16 | |
| 7 | | Molina, Anthony Msc | 530015146 | AUT | 1721 | | | |
| 8 | | Steininger, Jakob | 1648730 | AUT | 1679 | | | |
| 9 | | Karamushka, Danyil | 529033071 | UKR | 1584 | | U16 | |
| 10 | | Kofler, Anton | 530006180 | AUT | 1582 | | U16 | |
| 11 | | Burstein, Viktoria | 530004373 | AUT | 1543 | w | U16 | |
| 12 | | Chen, Noah | 530024390 | AUT | 0 | | U16 | |
| 13 | | Ulmanis, Alberts | 11630930 | LAT | 0 | | U16 | |
|
|
|
|