Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bezirksmeisterschaft 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:15:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gutenberger Markus

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Hoeglinger Christian1970AUT 5w1 4b1 3w½ 2w1 6b1 8w15,52119
2Schickbauer Manuel1511AUT 9b½ 6w1 8w1 1b0 3w1 7b14,51811,75
3Fuchs Franz1735AUT 8b1 7w1 1b½ 4w1 2b0 5w½421,512,5
4Duda Alexander0AUT 6b1 1w0 9b1 3b0 7w1 -142010,5
5Lehner Josef1469AUT 1b0 9w1 7b1 6w0 -1 3b½3,519,59
6Hauzenberger Anton1542AUT 4w0 2b0 -1 5b1 1w0 9b13228
7Windisch Wolfgang0AUT -1 3b0 5w0 8b1 4b0 2w02204
8Prenn Matthias1394AUT 3w0 -1 2b0 7w0 9w1 1b0219,53,5
9Gabriel Florian0AUT 2w½ 5b0 4w0 -1 8b0 6w01,518,53,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)