Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Schülerliga U12 Kreis Nord 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:24:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gutenberger Markus

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Messeerklinger Daniel0AUT 11w1 7b1 6w1 2w½ 3b1 5b15,522,519,75
2Karner Sven0AUT 10w1 5b1 4w1 1b½ 7w1 8b15,52219,25
3Hristofor Filipp0AUT 9b0 13w1 10b1 4w1 1w0 7b1420,512
4Mykhailo Duda0AUT 15b1 8w1 2b0 3b0 9w1 10w1419,510
5Soloviov Andrij0AUT -1 2w0 8b1 6b½ 11w1 1w03,52411,25
6Kovalchuk Pavlo0AUT 13b1 9w1 1b0 5w½ 8b0 12w13,5198,75
7Bachaew Said Salah0AUT 12b1 1w0 14b1 9w1 2b0 3w03227
8Buryak Daniil0AUT 14w1 4b0 5w0 13b1 6w1 2w0320,57,5
9Pumberger Philipp0AUT 3w1 6b0 11w1 7b0 4b0 14w1319,59
10Reinthaller Ilja0AUT 2b0 -1 3w0 12b1 15w1 4b0319,56
11Grozak Ivan0AUT 1b0 12w1 9b0 14w1 5b0 -13197
12Lindner Leon0AUT 7w0 11b0 15b1 10w0 -1 6b0215,53
13Rosenfelder Damian0AUT 6w0 3b0 -1 8w0 14b0 15b1215,53
14Mahringer Marie Leonie0AUT 8b0 15w1 7w0 11b0 13w1 9b02153
15Hötzendorfer Lena0AUT 4w0 14b0 12w0 -1 10b0 13w01141

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)