Cork Congress 2026 - Blitz Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:30:05, Người tạo: Gubbins,Tải lên sau cùng: Andrew Kelly
| Giải/ Nội dung | Masters, Maestros, Majors, Marshals, Minors, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Moller, Sophus Mechlenburg | 2126 | DEN | * | * | | | | | | * | * |
| 3 | WIM | Nilssen, Ellen Fredericia | 2110 | DEN | * | * | | | | | | * | * |
| 52 | | Power, Ciaran | 0 | IRL | | miễn đấu | | | | | | | |
| 20 | | Siller-Aziz, Namo | 1781 | IRL | * | | | | | | | | |
| 54 | | Velu, M | 0 | IRL | * | * | | | | | | | |
|
|
|
|