Cork Congress 2026 - Blitz Cập nhật ngày: 17.10.2026 23:30:05, Người tạo: Gubbins,Tải lên sau cùng: Andrew Kelly
| Giải/ Nội dung | Masters, Maestros, Majors, Marshals, Minors, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 2 | DEN | Denmark | 2 |
| 3 | EGY | Egypt | 1 |
| 4 | ESP | Spain | 1 |
| 5 | FRA | France | 1 |
| 6 | IRL | Ireland | 43 |
| 7 | NED | Netherlands | 1 |
| 8 | PER | Peru | 1 |
| 9 | POL | Poland | 1 |
| 10 | SCO | Scotland | 1 |
| 11 | TUR | Türkiye | 1 |
| Tổng cộng | | | 54 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WIM | 1 |
| FM | 1 |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 0 | 15 | 0 | 25 |
| 2 | 14 | 0 | 11 | 0 | 25 |
| 3 | 13 | 1 | 13 | 0 | 27 |
| 4 | 15 | 0 | 12 | 0 | 27 |
| 5 | 19 | 0 | 8 | 0 | 27 |
| 6 | 15 | 2 | 10 | 0 | 27 |
| 7 | 12 | 3 | 12 | 0 | 27 |
| 8 | 11 | 0 | 15 | 0 | 26 |
| 9 | 13 | 5 | 8 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 122 | 11 | 104 | 0 | 237 |
|
|
|
|