Cork Congress 2026 - Minors

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:28:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gubbins

Giải/ Nội dungMasters, Maestros, Majors, Marshals, Minors, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2 
1Rogers Ruth1217IRL 8b1 16w1 12w1 2b1 4w47,59
2Mindykowski Julian1189IRL 17w1 19b1 3w1 1w0 5b38,59,5
3Abdelaal Ahmed0IRL 13b1 5w1 2b0 12w1 15b3810
4O'Keeffe Liam1315IRL 12b0 13w1 18b1 6w1 1b36,57,5
5Rogers Sarah1250IRL 18w1 3b0 19w1 7b1 2w36,57,5
6Krishnakumar Logitha1331IND 7w½ 11b1 10w1 4b0 9w2,5810,5
7Barbosa Harper1178IRL 6b½ 20w1 15b1 5w0 8b2,57,58,5
8Tracy Declan0USA 1w0 21b1 20w1 9b½ 7w2,57,58,5
9Gautam Kanishk1292IRL 16b0 22w1 14b1 8w½ 6b2,567
10Skinnader Oisin1253IRL 23b½ 14w1 6b0 16w1 12b2,567
11Weng Zi Rui1091IRL 20b½ 6w0 23b1 17b1 13w2,556
12Voronianskyi Maksym1178IRL 4w1 15w1 1b0 3b0 10w21012
13Pilat Julian1232IRL 3w0 4b0 21w1 19b1 11b278
14Zhang Jianing820IRL 21w1 10b0 9w0 22b1 17w267
15Pilat Antoni1277IRL 22w1 12b0 7w0 18b1 3w25,56,5
16Montgomery Luke1053IRL 9w1 1b0 17w½ 10b0 -01,5910,5
17O'Reilly Erin1367IRL 2b0 23w1 16b½ 11w0 14b1,578
18Bermingham Niamh854IRL 5b0 -1 4w0 15w0 21b189
19Poklonskyi Dmytro0IRL -1 2w0 5b0 13w0 23b189
20Velu Ritheeshwar Sai1307IRL 11w½ 7b0 8b0 23w½ 22b17,58,5
21Rotte Jan1239IRL 14b0 8w0 13b0 -1 18w16,57,5
22Poklonska Anna1012IRL 15b0 9b0 -1 14w0 20w16,57,5
23Szuts Eva990IRL 10w½ 17b0 11w0 20b½ 19w16,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)