Ուշացումը 30 րոպե
Ամեն օր ժամը 11.00
Հարցերի դեպքում զանգահարել +374 77 06 47 82

4 կարգի որակավորման մրցաշար - 89 դպրոց 18․10-25․10․2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:57:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Աբրահամյան Դավիթ Սամվելի0ARM 8w1 4b110
2Աղաբաբյան Արմեն Արամի0ARM 9b1 7w120
3Աղաջանյան Ալեք Արմենի0ARM 10w1 6b130
4Եղիազարյան Դավիթ Հրանտի0ARM 11b1 1w140
5Թովմասյան Նարեկ Սերգեյի0ARM 12w0 14b081
6Կարապետյան Արեն Սամվելի0ARM 13b1 3w150
7Ղուկասյան Մարկ Արմանի0ARM 14w1 2b160
8Մկրտչյան Աբել Վլադիմիրի0ARM 1b0 11w091
9Մուրադյան Ռաֆայել Մելսի0ARM 2w0 12b0101
10Նալբանդյան Արեգ Արթուրի0ARM 3b0 13w0111
11Շիպակցյան Լիա Գոռի0ARM 4w0 8b0121
12Շիրինյան Արամ Մհերի0ARM 5b1 9w170
13Սմբատյան Սամվել Տարոնի0ARM 6w0 10b0131
14Ստեփանյան Արտակ Դավիթի0ARM 7b0 5w0141

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)