Alina Chess Club III Dərəcə Turniri 10-11 oktyabr Əlaqə: 070-974-19-27 Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:13:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alina Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abbaszadə Xəlil, | | AZE | 0 |
| 2 | | Abdullayev Ayxan, - | | AZE | 0 |
| 3 | | Alizadə Yunus, | | AZE | 0 |
| 4 | | Aydayev Raul, | | AZE | 0 |
| 5 | | Bağırov Kənan, | | AZE | 0 |
| 6 | | Barış Soğukpınar, | | AZE | 0 |
| 7 | | Bayramlı Məhəmməd, | | AZE | 0 |
| 8 | | İsmayılsoy Mikael, | | AZE | 0 |
| 9 | | Məmmədov Arif, | | AZE | 0 |
| 10 | | Məmmədzadə Hafiz, | | AZE | 0 |
| 11 | | Murtuzəliyev Ravid, | | AZE | 0 |
| 12 | | Orucbəyli Aynel, | | AZE | 0 |
| 13 | | Rəşidli Kəmalə, - | | AZE | 0 |
|
|
|
|