Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Alina Chess Club III Dərəcə Turniri 10-11 oktyabr Əlaqə: 070-974-19-27

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:13:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alina Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1 
1Bağırov Kənan0AZE 11w1 8b½ 9w1 3b1 2b1 4w1 5w0 7b1 6b17,546
2Bayramlı Məhəmməd0AZE 6w1 5w1 4b1 8b1 1w0 9b1 3b0 12w1 10b1745
3Abdullayev Ayxan -0AZE 8b0 10b1 7w1 1w0 9b½ -1 2w1 5b1 4w16,549
4Barış Soğukpınar0AZE 7b1 13w1 2w0 5b1 8w1 1b0 6w½ 9b1 3b05,548
5Alizadə Yunus0AZE 12w1 2b0 6b½ 4w0 10b1 8w1 1b1 3w0 11b15,545,5
6Rəşidli Kəmalə -0AZE 2b0 11b1 5w½ 9w0 13b1 7w1 4b½ -1 1w0545,5
7Orucbəyli Aynel0AZE 4w0 12b1 3b0 13w1 11w1 6b0 10b1 1w0 -1542
8İsmayılsoy Mikael0AZE 3w1 1w½ 13b1 2w0 4b0 5b0 -1 11w0 12b14,545,5
9Məmmədzadə Hafiz0AZE 10w½ -1 1b0 6b1 3w½ 2w0 12b1 4w0 13w0445
10Aydayev Raul0AZE 9b½ 3w0 12b0 -1 5w0 11b1 7w0 13b1 2w03,540,5
11Murtuzəliyev Ravid0AZE 1b0 6w0 -1 12w1 7b0 10w0 13b0 8b1 5w0340
12Məmmədov Arif0AZE 5b0 7w0 10w1 11b0 -1 13w1 9w0 2b0 8w0338,5
13Abbaszadə Xəlil0AZE -1 4b0 8w0 7b0 6w0 12b0 11w1 10w0 9b1336,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)