38º JOGOS DA JUVENTUDE DO PARANÁ 2026 CONVENCIONAL por equipes - FEMININO

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:27:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungCONV Masc, -CONV Fem-, RLP Masc T1, RLP Masc T2, RLP Masc T3, RLP Masc T4, RLP Fem T1, RLP Fem T2, RLP Fem T3, -RLP Fem T4-, RPD Masc T1, -RPD Masc T2-, RPD Masc T3, RPD Masc T4
RPD Fem T1, RPD Fem T2, RPD Fem T3, -RPD Fem T4-
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
16PONTA GROSSA65101911045,5122,518
21CAMPO MOURAO65011810047123,515
32SÃO JOSÉ DOS PINHAIS6321158135,511214
45CURITIBA63211581398813
513CASTRO631213,5703461,512
615FOZ DO IGUAÇU631213,5703582,513
79PINHÃO622213603384,510
87CASCAVEL6303136034,58511
98MANDAGUARI623112,57027,575,512
103MARINGÁ631212,57031,586,512
1111PIRAÍ DO SUL631212,57032,56611
1219RONCADOR62221260317112
1321PITANGA6213125029,552,511
1420LONDRINA621311,550226511
1510FRANCISCO BELTRÃO621311,55033,5699
164SIQUEIRA CAMPOS5122116034569
1714AMPÉRE630310,5602657,59
1818TERRA RICA5203106029,5557
1912PARANAVAÍ51139,55023,5507
2023IRETAMA51139,55032457
2122GUARAPUAVA511395026417
2217MARECHAL CANDIDO RONDON62048,5402343,58
2316PARANAGUÁ50053,5201517,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)