38º JOGOS DA JUVENTUDE DO PARANÁ 2026 CONVENCIONAL por equipes - MASCULINO

Ban Tổ chứcGOVERNO DO ESTADO DO PARANÁ - SECRETARIA DE ESTADO DO ESPORTE
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcAA Rodrigo Zacarias
Tổng trọng tàiAA Rodrigo Fernandes Macedo
Phó Tổng Trọng tàiAF Paulo Vieira
Trọng tàiAA Rafaela Ancilotto ; AA Rubens Sampaio; AA Jeff ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)30' + 30''
Địa điểmSALÃO SANTA CLARA - PARÓQUIA SÃO FRANCISCO DE ASSIS (IGREJA MATRIZ) R.Cambé,4240
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/12
Rating trung bình / Average age1496 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 17:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungCONV Masc, -CONV Fem-, RLP Masc T1, RLP Masc T2, RLP Masc T3, RLP Masc T4, RLP Fem T1, RLP Fem T2, RLP Fem T3, -RLP Fem T4-, RPD Masc T1, -RPD Masc T2-, RPD Masc T3, RPD Masc T4
RPD Fem T1, RPD Fem T2, RPD Fem T3, -RPD Fem T4-
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11SÃO JOSÉ DOS PINHAISSAO JOSE DOS PINHAIS6600221205716721
26CAMPO MOURAOCAMPO MOURAO641117,59044,5117,517
39MANDAGUARIMANDAGUARI640215,580439114
410CURITIBACURITIBA631214,57038,58214
54ARAPONGASARAPONGAS63211480358213
613AMPÉREAMPERE640214803781,513
75PARANAGUÁPARANAGUA641113,59030,58811
83FOZ DO IGUAÇUFOZ DO IGUACU632113,5803175,513
97CASCAVELCASCAVEL631213,57033,588,513
102PIRAÍ DO SULPIRAI DO SUL6402138029,578,512
1121DOURADINADOURADINA6303136033,566,512
128MARINGÁMARINGA622212,56035,57111
1324IRETAMAIRETAMA62221260293811
1414PONTA GROSSAPONTA GROSSA6222126031,576,511
1515GUARAPUAVAGUARAPUAVA6213125125569
1616PINHÃOPINHAO6213125128,56011
1712CAFELÂNDIACAFELANDIA631211,5702760,59
1811LONDRINALONDRINA630311,56026729
1926TOLEDOTOLEDO621311,55031,56410
2018FRANCISCO BELTRÃOFRANCISCO BELTRAO612311,54030,5709
2119SIQUEIRA CAMPOSSIQUEIRA CAMPOS6222116032419
2220PARANAVAÍPARANAVAI6123114023,5649
2322MARECHAL CANDIDO RONDONMARECHAL CANDIDO RONDON603310,53027687
2423NOVA LONDRINANOVA LONDRINA62229,56020,5398
2529TERRA RICATERRA RICA61329,55122379
2617CASTROCASTRO62139,55127,537,58
2727COLORADOCOLORADO61239,54029318
2828LOANDALOANDA612394019307
2925PITANGAPITANGA60245,520918,54
3030RONCADORRONCADOR60154,51013164

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)