38º JOGOS DA JUVENTUDE DO PARANÁ 2026 CONVENCIONAL por equipes - MASCULINOCập nhật ngày: 12.10.2026 17:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | CONV Masc, -CONV Fem-, RLP Masc T1, RLP Masc T2, RLP Masc T3, RLP Masc T4, RLP Fem T1, RLP Fem T2, RLP Fem T3, -RLP Fem T4-, RPD Masc T1, -RPD Masc T2-, RPD Masc T3, RPD Masc T4 RPD Fem T1, RPD Fem T2, RPD Fem T3, -RPD Fem T4- |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| 38º JOGOS DA JUVENTUDE DO PARANÁ 2026 CONVENCIONAL por equipes - MASCULINO |
| Xếp hạng sau ván 6 |
| Hạng | | Tên | Loại | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | | SÃO JOSÉ DOS PINHAIS | | SAO JOSE DOS PINHAIS | 2066 | 2066 | | 22 | 22 |
| 2 | | CAMPO MOURAO | | CAMPO MOURAO | 1724 | 1724 | | 17,5 | 17,5 |
| 3 | | MANDAGUARI | | MANDAGUARI | 1573 | 1573 | | 15,5 | 15,5 |
| 4 | | CURITIBA | | CURITIBA | 1548 | 1548 | | 14,5 | 14,5 |
| 5 | | ARAPONGAS | | ARAPONGAS | 1721 | 1721 | | 14 | 14 |
|
|
|
|
|
|
|
|