38º JOGOS DA JUVENTUDE DO PARANÁ 2026 CONVENCIONAL por equipes - MASCULINOCập nhật ngày: 12.10.2026 17:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | CONV Masc, -CONV Fem-, RLP Masc T1, RLP Masc T2, RLP Masc T3, RLP Masc T4, RLP Fem T1, RLP Fem T2, RLP Fem T3, -RLP Fem T4-, RPD Masc T1, -RPD Masc T2-, RPD Masc T3, RPD Masc T4 RPD Fem T1, RPD Fem T2, RPD Fem T3, -RPD Fem T4- |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu, Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRA | Brazil | 171 |
| Tổng cộng | | | 171 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 33 | 2 | 23 | 2 | 60 |
| 2 | 28 | 5 | 25 | 2 | 60 |
| 3 | 20 | 7 | 31 | 2 | 60 |
| 4 | 23 | 9 | 27 | 1 | 60 |
| 5 | 26 | 9 | 23 | 2 | 60 |
| 6 | 25 | 6 | 28 | 1 | 60 |
| Tổng cộng | 155 | 38 | 157 | 10 | 360 |
|
|
|
|