Осень на Петроградской стороне - 2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 20:58:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: St.Petersburg Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 14 | | Додонов, Иван Владимирович | RUS | | | | | | | | | * |
| 3 | | Кравцов, Андрей Геннадьевич | RUS | | | | | | 0F | * | * | * |
| 25 | | Михайлов, Тимофей Игоревич | RUS | | | | | 0F | | | | |
| 30 | | Петров, Антон | RUS | | | | | * | | | | |
| 26 | | Савин, Андрей Сергеевич | RUS | | | | | | * | | | |
| 35 | | Симкин, Александр Павлович | RUS | | | | | | | | | * |
| 29 | | Сотникова, Дарья Михайловна | RUS | | | | | | | 0F | 0F | * |
| 10 | | Теплоухов, Макар Николаевич | RUS | | | | | * | * | * | * | * |
| 11 | | Типикин, Иван Дмитриевич | RUS | | | | | | | | | * |
|
|
|
|