Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Under 9 Chess Championship by Anant Chess Academy

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:08:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Championschessacademy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Shivaan Bhagatia0IND 16b1 15w1 24b1 6w1 2b156,51212
2Siddharth Vadali0IND 23b1 12w1 9b1 3b1 1w04101611
3Aarav Jani0IND 20b1 7w1 4b1 2w0 6b149,51612
4Het Shah0IND 5b1 18w1 3w0 17b1 7w148,51511
5Tanishq Jain0IND 4w0 -1 15b1 14b1 8w147159,5
6Vadher Parv Hitendrakumar0IND -1 8b1 14w1 1b0 3w039177,5
7Mohak Sharma0IND 24b1 3b0 19w1 10w1 4b039146
8Hiyan Gandhi0IND 12b1 6w0 21b1 9w1 5b038,5158
9Aarna Baliya0IND 22w1 11b1 2w0 8b0 15w138136
10Dhwij Shah0IND 11w0 22b1 13w1 7b0 18w138126
11Rudran Gupta0IND 10b1 9w0 16b0 23w1 19w137116
12Aarsh Patel1445IND 8w0 2b0 22w1 20b1 14w136,5125
13Shambhavi Tiwari0IND 14w0 16w1 10b0 25b1 17w136105
14Dishaan Shah0IND 13b1 21w1 6b0 5w0 12b028,5155
15Kiyansh Agrawal0IND 19w1 1b0 5w0 24w1 9b028,5153
16Diva Advani0IND 1w0 13b0 11w1 18b0 22b128144
17Devyam Patel0IND 21b0 20w1 18b1 4w0 13b027134
18Shivansh Chaudhary0IND 25w1 4b0 17w0 16w1 10b027123
19Arunabh Rai0IND 15b0 23w1 7b0 21w1 11b027113
20Jiyaansh Aadesara0IND 3w0 17b0 -1 12w0 24b126123
21Prabhas Jadav0IND 17w1 14b0 8w0 19b0 23b126103
22Khushi Thakkar0IND 9b0 10w0 12b0 -1 16w018121
23Evan Gandhi0IND 2w0 19b0 25w1 11b0 21w017121
24Astha Rai0IND 7w0 25b1 1w0 15b0 20w016,5131
25Eva Gandhi0IND 18b0 24w0 23b0 13w0 -11481
26Avira Doshi0IND -0 -0 -0 -0 -00600
27Ishaan Yadav0IND -0 -0 -0 -0 -00600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)