5. flokkur og eldri Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:05:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Berglind, Nóel | | FAI | 0 |
| 2 | | Christiansen, Adrian | | FAI | 0 |
| 3 | | Frímundsson, Frank Viray | | FAI | 0 |
| 4 | | í Grund, Johnbjørn | | FAI | 0 |
| 5 | | í Grund, Treysti | | FAI | 0 |
| 6 | | Jørgensen, Baldur Bjarnason | | FAI | 0 |
| 7 | | Lützen, Annika | | FAI | 0 |
| 8 | | Lützen, Dávid | | FAI | 0 |
| 9 | | Mørkøre, Natasja | | FAI | 0 |
| 10 | | Petersen, Christian Nolsø | | FAI | 0 |
| 11 | | Xin, Andrew | | FAI | 0 |
| 12 | | Xin, Lisa | | FAI | 0 |
|
|
|
|