Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

5. flokkur og eldri

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:05:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Hạng HS1  HS2  HS3 
1Berglind Nóel0FAI 7b1 9w1 8b1 6w1 11b½ 12w½152022
2Christiansen Adrian0FAI 8w0 12b0 4w1 7b0 3b0 -1921617
3Frímundsson Frank Viray0FAI 9b0 7w0 11b0 4b1 2w1 10w010214,515,5
4í Grund Johnbjørn0FAI 10w0 5b0 2b0 3w0 -1 7w01211314
5í Grund Treysti0FAI 11b0 4w1 6b0 9w1 7w0 8b0821819
6Jørgensen Baldur Bjarnason0FAI 12w½ 10b1 5w1 1b0 8w1 11b124,519,521,5
7Lützen Annika0FAI 1w0 3b1 12w0 2w1 5b1 4b1541516
8Lützen Dávid0FAI 2b1 11w1 1w0 12b1 6b0 5w1441921
9Mørkøre Natasja0FAI 3w1 1b0 10w0 5b0 -0 -01111314
10Petersen Christian Nolsø0FAI 4b1 6w0 9b1 11w0 12w0 3b1731617
11Xin Andrew0FAI 5w1 8b0 3w1 10b1 1w½ 6w063,518,520,5
12Xin Lisa0FAI 6b½ 2w1 7b1 8w0 10b1 1b½3420,522,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)