4. flokkur og yngri Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Akselsson, Fróði | | FAI | 0 |
| 2 | | Berglind, Flemming | | FAI | 0 |
| 3 | | Berthelsen, Símun | | FAI | 0 |
| 4 | | Dalslíð, Símun Boas | | FAI | 0 |
| 5 | | Davidsen, Oddur | | FAI | 0 |
| 6 | | Frímundsson, Frits Viray | | FAI | 0 |
| 7 | | Hvidbro, Viktor | | FAI | 0 |
| 8 | | Høgnason, Kári | | FAI | 0 |
| 9 | | Lützen, Julian | | FAI | 0 |
| 10 | | Mortensen, Andrias | | FAI | 0 |
| 11 | | Petersen, Jóhannes Reinert | | FAI | 0 |
| 12 | | úr Dímun, Álvur J | | FAI | 0 |
|
|
|
|