Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

4. flokkur og yngri

Cập nhật ngày: 11.10.2026 16:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Olavur Simonsen

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1Berthelsen Símun0FAI 5b1 9w1 3w1 6b1 2b1 4w051922
2Berglind Flemming0FAI 6w0 10b1 9w1 5b1 1w0 3b141921
3Akselsson Fróði0FAI 12b1 4w1 1b0 7w1 6b1 2w041919
4Davidsen Oddur0FAI 8b1 3b0 6w0 11b1 7w1 1b141819
5Lützen Julian0FAI 1w0 11b1 10w1 2w0 8b1 6w141718
6Høgnason Kári0FAI 2b1 7w1 4b1 1w0 3w0 5b032124
7Dalslíð Símun Boas0FAI 10w1 6b0 8w1 3b0 4b0 12w131616
8Petersen Jóhannes Reinert0FAI 4w0 12w1 7b0 9b1 5w0 11w131515
9Frímundsson Frits Viray0FAI 11w1 1b0 2b0 8w0 12b1 10w131515
10Mortensen Andrias0FAI 7b0 2w0 5b0 12w1 11b1 9b021515
11úr Dímun Álvur J0FAI 9b0 5w0 12b1 4w0 10w0 8b011616
12Hvidbro Viktor0FAI 3w0 8b0 11w0 10b0 9w0 7b001516

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)