Խաղերի սկիզբը՝ hոկտեմբերի 8-ին, ժամը՝ 16.00-ին: Գրանցման վերջնաժամկետն է hոկտեմբերի 7-ը, ժամը՝ 16․00-ին։ ☎️Հարցերի համար կարող եք զանգել՝ 010 55 46 47T. Petrosyan Chess House CH. 2026 SF Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:03:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess House
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 184 |
| 2 | RUS | Russia | 3 |
| 3 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 188 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 36 | 13 | 43 | 2 | 94 |
| 2 | 39 | 13 | 40 | 1 | 93 |
| 3 | 44 | 18 | 30 | 0 | 92 |
| 4 | 48 | 16 | 27 | 2 | 93 |
| 5 | 33 | 17 | 38 | 2 | 90 |
| 6 | 36 | 17 | 37 | 2 | 92 |
| 7 | 40 | 12 | 38 | 1 | 91 |
| 8 | 32 | 24 | 32 | 2 | 90 |
| 9 | 34 | 14 | 33 | 6 | 87 |
| Tổng cộng | 342 | 144 | 318 | 18 | 822 |
|
|
|
|