Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ýokary okuw mekdepleriň arasynda küşt ýaryşy OPEN

Cập nhật ngày: 07.10.2026 13:00:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12Binagärlik-gurluşyk98101715,50
21Sport98011616,50
35Magtymguly95221211,50
44Energetika935111110
518Oba hojalyk8251118,50
612Harby instituty83231080
14Içeri Işler82421080
88Ykdysadyýet we dolandyryş941499,50
96Nebit we gaz9252990
1013Howsuzlyk925298,50
1111Inžener-tehniki we ulag kommunikasiýa8152970
20Serhet8152970
137Dünýä diller924388,50
10Telekomminikasiýalar we informatika932488,50
159Halkara senagatçylar we telekeçiler9243880
19Oguz han9243880
1716Maliýe814386,50
183Halkara gatnaşyklar8062860
21Ynsanperwer8143860
2015Lukmançylyk923477,50
2117Medeniýet8017310

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)