Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Ýokary okuw mekdepleriň arasynda küşt ýaryşy WOMEN

Cập nhật ngày: 07.10.2026 13:01:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Nebit we gaz990018180
22Sport97111514,50
37Binagärlik-gurluşyk953113130
421Ykdysadyýet we dolandyryş851213110
54Magtymguly952212120
65Ynsanperwer943211110
73Maliýe950410101
86Oguz han942310102
98Dünýä diller9333990
10Halkara gatnaşyklar9414990
18Senagatçylar we telekeçiler9414990
1213Içeri Işler933398,50
1317Oba hojalyk932488,50
20Telekommunikasiýalar we informatika932488,50
1515Lukmançylyk9243880
1612Howpsuzlyk9315770
1716Medeniýet9225660
189Halkara atçylyk9036330
1911Harby instituty9027220
19Serhet9027220
2114Inžener-tehniki we ulag kommunikasiýalar1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)