Prizes:
Top 3 Age Group - Medals (U8/U10/U12) Best Unrated - Medal Best Girl - Medal Spin The Wheel Mystery Prize - x5 Certificate of Participation
Intchess Weekly Starter Cup - 10 Oct 2026 Cập nhật ngày: 10.10.2026 13:20:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | | Liang, Zhe Kai Ethan | 5883245 | SGP | 1560 | | U12 |
| 2 | | | Chng, Yee Zhe | 5898862 | SGP | 0 | | U10 |
| 3 | | | Dhavuluri, Krishvik Chowdary | 583051473 | IND | 0 | | U08 |
| 4 | | | Fu, Nicholas Hadinata | 5847214 | SGP | 0 | | U12 |
| 5 | | | Gan, Tyrael Xander | 5893330 | SGP | 0 | | U12 |
| 6 | | | Hartono, Evan | 5895626 | SGP | 0 | | U08 |
| 7 | | | Hee, Wei Jie Liam | 5896622 | SGP | 0 | | U08 |
| 8 | | | Huang, Yi | | SGP | 0 | | U10 |
| 9 | | | Jade, Ong | | SGP | 0 | w | U08 |
| 10 | | | Kamalasaravanan, Aarniya | | SGP | 0 | w | U12 |
| 11 | | | Lam, Louis Le Khoi | | SGP | 0 | | U08 |
| 12 | | | Lee, Grayson | | SGP | 0 | | U10 |
| 13 | | | Lee, Gregory | | SGP | 0 | | U12 |
| 14 | | | Lee, Ying Zheng Rayner | 5892040 | SGP | 0 | | U12 |
| 15 | | | Nell, | | SGP | 0 | w | |
| 16 | | | Noorman, Huzaifah | | SGP | 0 | | U12 |
| 17 | | | Sharma, Sanskriti | | SGP | 0 | w | |
| 18 | | | So, Alastair | | SGP | 0 | | U12 |
| 19 | | | Tay, Lucas | | SGP | 0 | | U12 |
| 20 | | | Tay, Tan Xiang | | SGP | 0 | | U12 |
| 21 | | | Voon, Huang Xiang | | SGP | 0 | | U12 |
|
|
|
|