Prebor RŠA

Cập nhật ngày: 15.10.2026 19:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 6

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 20, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 20, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 20(213 results missing)

HạngTênRtgLĐ123456789101112131415161718192021222324Điểm HS1  HS2  HS3 
1Khrystoforov, Mark1647SVK*1113403
2Duraj, Michal1000SVK*11½2,52,2502
3Kvassay, Marek1990SVK*1122,502
4Brojo, Alex1656SVK*1012202
5Sisak, Simon1303SVK0*112102
Brojo, Marek1533SVK*112102
7Biel, Adam1403SVK*01120,502
8Janoska, Peter1931SVK0*112002
9Sovik, Jan1549SVK01*01201
Smatana, Tibor1551SVK1*1201
11Prasnicky, Pavol1000SVK00*11101
Kallo, Juraj1598SVK1*1101
13Minarcik, Martin1000SVK0*110,501
14Baros, Richard1230SVK00*11001
Konusikova, Ela1179SVK00*11001
Mikula, Andrej1023SVK0*11001
17Grbal, Dominik1000SVK½0*0,51,2500
18Mitas, Matej1000SVK00*½0,50,2500
Gerakopoulos, Jakyb0SVK½*0,50,2500
20Pittner, David1020SVK000*0000
Hanulik, Simon1000SVK00*0000
Smatana, Viktor1000SVK0*0000
Kamenicky, Oliver1060SVK00*0000
Smatana, Cyril1000SVK*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)