Vasi Kupa 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:06:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 7

Giải/ Nội dungVasi Kupa, MEGYE 2.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Vönöck (RtgØ:2065, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1CMBorocz, Lorinc2066HUN17008409½11,521968409,6
2CMBalogh, Peter2111SVK149143950½½124202420-9,4
3Nagy, Kristof2095HUN7389211½1,52185020-2,2
4FMBoronyak, Arpad2110HUN703923½½12184020-13
5Horvath, Tibor1952HUN757209½½122020203,4
6Meszarosova, Eva2003SVK149325980112193220-3,8
7Major, Robert1946HUN76103611221688207,4
8FMKosztolanczi, Gyula2002HUN7054380112190020-5,4
9Korcz, Sandor1917HUN762156112218632017,2
10Matyi, Attila1887HUN780278½11,52155420-4,6
11Heiligermann, Gabor1948HUN715395001187720-12
16Kasza, Istvan1866HUN794325+110400
  2. Alsószölnök (RtgØ:2049, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1FMKovac, Boris2179SLO14600935½11,522152208,6
2Makk, Robert2135HUN7440771½½½2,54193820-9,6
3Szabo, Zsombor2007HUN170089301012189940-11,2
5Makk, Norbert1978HUN744069011½2,54187820-0,2
6Kiss, Judit1967HUN7091070112184420-6,4
7Librecz, Lenard1812HUN798720½11,5218524024,4
8Penaranda, Jay Jay1877HUN17028256001124175840-21,6
9Kiraly, Ferencz1872AUT7324270002176520-25,8
12Nagy-Konya, Luca1685HUN17024935½11,5217144022,8
  3. Haladás 4. (RtgØ:1939, HS1: 6 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
2Joo, Gabor1932HUN7172310½0,52207920-2,4
3Kato, Bence Teodor1950HUN1702511711103419854047,6
4Jokai, Bence1904HUN170197101½1,5219824028,8
5Lovasi, Boldizsar1857HUN17024560½½½01,54187140-16,8
6Pergel, Bence1845HUN17008590112218064035,6
7Lovasi, Vendel1821HUN1702455211½02,5419014037,2
10Horvath, Zsolt1759HUN17028191½00,52179340-16,4
11Kiss, Lena1760HUN17025486½00,52159840-36,4
  4. Vasalja (RtgØ:1931, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Toth, Tibor2037HUN7338220½0,52195320-14,6
2AIMParragi, Istvan1884HUN76078110122044208,6
3Bajak, Andras2012HUN7425891½012,54191420-0,2
4Petroczy, Zoltan1875HUN7779941½½½2,5418982012
5Selley, Gabor1947HUN730653½½12177420-9
6Marton, David1833HUN7633491½1,5219422015
8Nagy, Gabor1669HUN17020590½½121713404,8
9Lorincz, Zoltan1702HUN770825++220200
12Porpaczy, Barnabas1650HUN170125620002172940-33,6
14Macsinga, Akos Andras0HUN1704567300021644
  5. Sárvár (RtgØ:2051, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Smideliusz, Mark2193HUN739057½00,52206820-16,4
4Odor, Istvan2022HUN7442550½0,52190820-16,2
11Papp, Csongor1814HUN17010829001½1,541981206,6
14Zambo, Akos1795HUN170392660½½12418964021,6
17Ungvari, Attila1735HUN170315830½½13185040-2,4
19Horvath, Csongor1783HUN17031591001182140-18
20Filatz, Krisztian1770HUN17019443001196740-10
22Talaber, Istvan1773HUN717517001183320-8,4
25Filatz, Daniel1511HUN1701943511103417394084,4
31Hujber, Fanni0HUN170304201111400
  6. Szombathelyi Sportiskola (RtgØ:1903, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Bardics, Marko2052HUN17008352½½122101405,2
2Bolla, Zsofia1956HUN170197291½½2321144044,8
3Balogh, Gerda1825HUN17014476000004197540-50
5Dorner, Ilona1846HUN17010470½½12183540-1,2
6Bardics, Mirko Janos1846HUN17015553½00,52196140-9,2
7Horvath, Kornel1726HUN1702818301½½2418764030,8
8Kiss, Lotti1708HUN17025478½11,5218804038
9Simon, Oliver1667HUN1702454400½0,53162240-47,2