Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kerala University Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 07.10.2026 11:38:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11MAR IVANIOS COLLEGE, TVM5410915,50
217S D COLLEGE, ALAPPUZHA5401815,50
310GOVT. LAW COLLEGE, TVM.53208150
421UNIVERSITY COLLEGE, PALAYAM42208120
53UNIVERSITY DEPARTMENTS53117130
62SN COLLEGE, CHERTHALA53026120
718SN COLLEGE, KOLLAM42026110
816NSS COLLEGE, PANDALAM5221610,50
98GOVT. COLLEGE, KARIAVATTOM5221610,50
1020TKMCOLLEGE, KOLLAM5212590
1115NSS COLLEGE, NILAMEL5131590
127GOVT. COLLEGE, ATTINGAL521257,50
136CHRISTIAN COLLEGE, KATTAKKADA51224100
149GOVT. COLLEGE, NEDUMANGAD5122490
1519ST. JOHN'S COLLEGE, ANCHAL520348,50
1613MAR GREGORIOS LAW COLLEGE, NALANCHIRA5203480
175CHRIST COLLEGE, VIZHINJAM4013370
184BISHOP JESUDASAN COLLEGE, TVM401336,50
1911IHRD college, DHANUVACHAPURAM.510426,50
2014MGM COLLEGE, KADINAMKULAM3012120
2112L.N.C.P.E, KARIAVATTOM2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints